Phụ âm cuối: đọc hay câm?
Đây là quy tắc gây bối rối bậc nhất của tiếng Pháp: rất nhiều phụ âm viết ra nhưng không đọc.
Cách phát âm
Quy tắc mặc định: phụ âm cuối không đọc. Phần lớn phụ âm đứng cuối từ đều câm, nhất là các chữ t, d, s, p, x, z.
Từ | IPA | Chữ câm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
grand | /ɡʁɑ̃/ | d câm | to lớn |
temps | /tɑ̃/ | p, s câm | thời gian |
trop | /tʁo/ | p câm | quá |
tard | /taʁ/ | d câm | muộn |
Nhóm thường được đọc: C, R, F, L. Mẹo nhớ kinh điển là từ tiếng Anh CaReFuL — bốn phụ âm C, R, F, L thường được phát âm khi đứng cuối từ.
Chữ cuối | Ví dụ | IPA | Nghĩa |
|---|---|---|---|
c | avec | /a.vɛk/ | với |
r | pour | /puʁ/ | cho, để |
f | neuf | /nœf/ | chín; mới |
l | avril | /a.vʁil/ | tháng Tư |
Chú ý: Mẹo CaReFuL chỉ đúng phần lớn chứ không tuyệt đối. Có những ngoại lệ quan trọng phải nhớ riêng:
Chữ « c » cuối câm trong blanc /blɑ̃/ (màu trắng) và estomac /ɛs.tɔ.ma/ (dạ dày).
Chữ « r » cuối trong đuôi động từ nhóm một -er không đọc: parler /paʁ.le/ (nói), manger /mɑ̃.ʒe/ (ăn). Nhưng « r » cuối của danh từ, tính từ thì vẫn đọc như trong hiver /i.vɛʁ/ (mùa đông).
Đuôi -er đọc là /e/ này cũng áp dụng cho nhiều danh từ nghề nghiệp: boulanger /bu.lɑ̃.ʒe/ (thợ làm bánh mì) - « r » cuối câm.
Có một quy tắc phụ hữu ích: khi một từ kết thúc bằng phụ âm câm mà từ sau bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm ấy đôi khi « sống dậy » và được đọc nối sang. Đây là hiện tượng nối âm (liaison). Ví dụ petit đứng riêng là /pə.ti/ (t câm), nhưng trong petit ami /pə.ti.t‿a.mi/ (bạn trai) thì « t » lại đọc. Đây là chủ đề lớn, ta chỉ ghi nhận ở đây để bạn khỏi bối rối khi nghe.
Lỗi người Việt hay mắc
Quên đọc phụ âm cuối thuộc nhóm CaReFuL. Người Việt sẵn thói nuốt âm cuối nên hay bỏ luôn /k/ trong avec, khiến nó nghe cụt lủn thành « a-ve ». Phải đọc rõ « a-vếch » với /k/ ở cuối.
Ngược lại, đôi khi lại đọc thừa phụ âm mặc định câm, ví dụ đọc « d » trong grand.
Đọc « r » cuối của động từ -er, ví dụ: parler. Đuôi -er này chỉ là /e/.
Luyện tập
Luyện phân biệt câm và đọc:
petit /pə.ti/ - nhỏ (t câm)
sac /sak/ - cái túi (c đọc)
bonjour /bɔ̃.ʒuʁ/ - xin chào (r đọc)
chef /ʃɛf/ - sếp, bếp trưởng (f đọc)
hôtel /o.tɛl/ - khách sạn (l đọc)
gros /ɡʁo/ - mập, to (s câm)
Ghép câu, chú ý phụ âm cuối:
Il est trop tard. /il ɛ tʁo taʁ/ - Muộn quá rồi. (p và d đều câm)
Je pars pour Paris. - Tôi lên đường đi Paris.
Neuf heures, avec du café. - Chín giờ, cùng với cà phê.
Quy tắc phụ âm cuối này gắn chặt với hiện tượng « chữ câm » rộng hơn trong tiếng Pháp. Chương Chữ câm sẽ đào sâu thêm về e câm, h câm và cả nối âm (liaison).