/j/ — yeux, fille, travail
Âm /j/ là âm lướt dễ nhất với người Việt, vì nó gần như giống hệt âm "y" trong tiếng Việt (như trong "yêu", "yên"). Vấn đề không nằm ở cách phát âm mà ở chỗ nhận ra khi nào chữ viết cho ra âm này. Tiếng Pháp có tới bốn kiểu viết khác nhau đều đọc thành /j/.
Cách phát âm
Bạn đặt lưỡi như khi nói "i", nhưng thay vì giữ nguyên, bạn để lưỡi lướt thật nhanh sang nguyên âm đứng ngay sau. Đó chính là động tác bạn làm khi nói "yêu" trong tiếng Việt: âm "y" chỉ là một cú lướt chớp nhoáng rồi tan ngay vào phần "êu". Môi hơi giãn ngang, luồng hơi ra liên tục, không ngắt.
Khác biệt duy nhất bạn cần chú ý: trong tiếng Pháp, /j/ có thể đứng ở CUỐI âm tiết, như fille /fij/ — điều mà tiếng Việt hầu như không có. Khi đó bạn nâng lưỡi lên gần vòm miệng như định nói "i" rồi dừng lại, không thêm nguyên âm nào phía sau.
Bốn cách viết cho âm /j/
Cách viết | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
y + nguyên âm | yeux | /jø/ | đôi mắt |
i + nguyên âm | bien | /bjɛ̃/ | tốt, khỏe |
i + nguyên âm | pied | /pje/ | bàn chân |
-ill- | famille | /famij/ | gia đình |
-il cuối sau nguyên âm | travail | /tʁavaj/ | công việc |
-il cuối sau nguyên âm | soleil | /sɔlɛj/ | mặt trời |
Một vài từ quen thuộc khác: hier /jɛʁ/ — hôm qua, papier /papje/ — giấy, avion /avjɔ̃/ — máy bay, và billet /bijɛ/ — vé. Bạn thấy đó, dù chữ viết khác nhau, tai bạn chỉ cần bắt đúng một cú lướt "y" là được.
Lỗi người Việt hay mắc
Cái bẫy nổi tiếng nhất: không phải cứ thấy -ill- là đọc /j/. Có một nhóm nhỏ từ mà -ill- lại đọc thành /il/, không hề lướt:
ville /vil/ - thành phố (KHÔNG phải /vij/)
mille /mil/ - một nghìn
tranquille /tʁɑ̃kil/ - yên tĩnh
Đây là ngoại lệ, không có quy tắc suy ra được, bạn phải học thuộc từng từ. May mắn là chúng rất ít.
Lỗi thứ hai người Việt hay mắc là bỏ mất âm /j/ ở cuối từ như fille, travail - đọc thành "phi", "tra-vai" thiếu độ nhấn. Nhớ kéo lưỡi lên đúng vị trí "i" ở cuối. Lỗi thứ ba: thêm nguyên âm thừa sau /j/ cuối, biến soleil thành "sô-lê-y-ơ" (chỉ dừng ở "y").
Luyện tập
Đọc to các từ sau, chú ý cú lướt "y":
yeux /jø/
pied /pje/
bien /bjɛ̃/
fille /fij/
travail /tʁavaj/
soleil /sɔlɛj/
famille /famij/
Bẫy: ville /vil/
Rồi đọc các câu ngắn:
Elle a de beaux yeux. - Cô ấy có đôi mắt đẹp.
Ma fille va bien. - Con gái tôi vẫn khỏe.
Le soleil brille aujourd'hui. - Hôm nay trời nắng.
J'habite dans une grande ville. - Tôi sống ở một thành phố lớn.
Đã quen với cú lướt "y" nhẹ nhàng, bài tiếp theo ta sẽ chạm tới âm khó nhất là /ɥ/ - âm mà tiếng Việt hoàn toàn không có.