/ɔ̃/ — on, om
Âm /ɔ̃/ là nguyên âm mũi có môi tròn, nghe khá giống "ông" trong tiếng Việt nhưng — như mọi âm mũi khác — không có phần đóng lưỡi ở cuối. Đây là âm bạn gặp trong những từ cực kỳ thông dụng như bon /bɔ̃/ (tốt, ngon) và maison /mɛ.zɔ̃/ (ngôi nhà). Thử thách lớn nhất của bài này không phải là phát âm /ɔ̃/, mà là không nhầm nó với /ɑ̃/.
Cách phát âm
Bắt đầu từ nguyên âm /o/: môi bạn tròn và chu ra phía trước, lưỡi lùi về sau và nâng cao hơn so với khi phát /ɑ̃/. Giữ nguyên khẩu hình tròn đó, rồi hạ vòm miệng mềm để hơi thoát ra cả mũi lẫn miệng. Cảm giác giống như bạn đang nói "ô" mà cho hơi ù qua mũi.
So với "ông" tiếng Việt: khi nói "ông", cuối âm lưỡi bạn nâng lên phía sau tạo /ng/. Với /ɔ̃/ thì không đóng: môi giữ tròn, lưỡi không chạm đâu, chỉ còn hơi rung qua mũi.
Khác biệt then chốt với /ɑ̃/: /ɔ̃/ môi tròn, lưỡi cao và lùi sau; còn /ɑ̃/ miệng há rộng, môi không tròn. Đây chính là chìa khóa để không lẫn hai âm.
Cách viết
Âm /ɔ̃/ chỉ có hai cách viết. Cũng như âm trước, dùng m (thay vì n) khi đứng trước b và p.
Chữ viết | Ví dụ | IPA | Nghĩa |
|---|---|---|---|
on | nom | /nɔ̃/ | tên |
on | pont | /pɔ̃/ | cây cầu |
om (trước b, p) | nombre | /nɔ̃bʁ/ | con số |
(Từ nom viết bằng om ở cuối từ là một trường hợp quen thuộc bạn nên nhớ.)
Lỗi người Việt hay mắc
Lỗi số một vẫn là đọc thành "ông" kiểu tiếng Việt: đọc bon thành "bông" với /ng/ rõ ở cuối, thay vì /bɔ̃/ giữ hơi qua mũi.
Một lỗi khác có thể gặp là lẫn /ɔ̃/ với /ɑ̃/. Hai âm này khác nghĩa hoàn toàn, đọc sai là hiểu sai. Bạn hãy luyện các cặp từ sau, chú ý môi: âm /ɔ̃/ môi tròn chu ra, âm /ɑ̃/ miệng há rộng:
/ɑ̃/ | /ɔ̃/ |
|---|---|
banc /bɑ̃/ — ghế dài | bon /bɔ̃/ — tốt |
sans /sɑ̃/ — không có | son /sɔ̃/ — của anh ấy |
lent /lɑ̃/ — chậm | long /lɔ̃/ — dài |
Mẹo tự kiểm tra: đặt tay trước miệng. Khi đọc /ɔ̃/ đúng, bạn thấy môi chu ra thành hình tròn nhỏ; khi đọc /ɑ̃/, miệng mở rộng và môi dẹt. Nếu hai âm của bạn nghe giống hệt nhau, gần như chắc chắn bạn đang quên tròn môi cho /ɔ̃/.
Luyện tập
Đọc to, giữ môi tròn suốt cả âm và cho hơi đi qua mũi:
bonbon /bɔ̃.bɔ̃/ — kẹo
garçon /ɡaʁ.sɔ̃/ — cậu bé
maison /mɛ.zɔ̃/ — ngôi nhà
montagne /mɔ̃.taɲ/ — ngọn núi
onze /ɔ̃z/ — số mười một
tomber /tɔ̃.be/ — ngã, rơi
Rồi luyện câu, đặc biệt chú ý những chỗ /ɔ̃/ và /ɑ̃/ đứng gần nhau:
Nous sommes onze. — Chúng tôi có mười một người.
Ton nom est long. — Tên của bạn dài.
Le garçon monte sur le pont. — Cậu bé bước lên cầu.
Ils sont dans la maison. — Họ đang trong nhà.
Khi bạn đã phát âm được /ɔ̃/ tròn môi với /ɑ̃/ há rộng, bài cuối chương sẽ giới thiệu âm mũi thứ ba /ɛ̃/ (trong vin, pain, matin) cùng với các cách viết của nó.