/ʒ/ – /ʃ/ - j, g và ch
Cặp âm /ʒ/ và /ʃ/ là hai âm xát mà tiếng Việt phía Bắc gần như không có. /ʒ/ là âm của chữ « j » và « g mềm », còn /ʃ/ là âm của « ch » tiếng Pháp (nghe như tiếng suỵt « shhh » khi ra hiệu im lặng). Chúng khác hẳn « ch » tiếng Việt.
Cách phát âm
Cả hai âm đều phát ở cùng một chỗ: đầu lưỡi nâng lên gần vòm miệng nhưng không chạm hẳn, để lại một khe hẹp cho hơi xát qua. Môi hơi chu ra phía trước. Khác biệt duy nhất giữa hai âm là ở dây thanh:
/ʒ/ là âm hữu thanh: dây thanh rung liên tục. Người miền Nam có âm « gi » (trong « giày », « giếng ») khá gần, nhưng /ʒ/ rung đều và kéo dài hơn, luồng hơi mạnh hơn.
/ʃ/ là âm vô thanh: dây thanh không rung, chỉ có tiếng hơi xát. Giống hệt bạn suỵt « shhh ». Đừng để nó biến thành « ch » tiếng Việt vì « ch » Việt là âm tắc, lưỡi bật ra chứ không xát kéo dài.
Quy tắc chính tả cần nhớ: chữ « j » luôn đọc /ʒ/. Chữ « g » đọc /ʒ/ khi đứng trước e, i, y; còn trước a, o, u thì « g » đọc cứng thành /ɡ/.
Chữ viết | Âm | Ví dụ | IPA |
|---|---|---|---|
j | /ʒ/ | jour | /ʒuʁ/ |
g + e, i, y | /ʒ/ | girafe | /ʒi.ʁaf/ |
g + e | /ʒ/ | âge | /ɑʒ/ |
ch | /ʃ/ | chat | /ʃa/ |
ch | /ʃ/ | chercher | /ʃɛʁ.ʃe/ |
g + a, o, u | /ɡ/ | gare | /ɡaʁ/ |
Một điểm nhỏ nhưng quan trọng: tổ hợp « gu » trước e, i giữ âm cứng /ɡ/, chữ « u » câm, chỉ dùng để giữ âm: guerre /ɡɛʁ/ (chiến tranh), guide /ɡid/ (hướng dẫn viên). Cùng logic đó, tổ hợp « ge » trước a, o giữ âm mềm /ʒ/ nhờ chữ « e » câm chèn vào: mangeons /mɑ̃.ʒɔ̃/ (chúng tôi ăn), nageoire /na.ʒwaʁ/ (vây cá). Nhìn thấy « ge » hay « gu » như vậy, bạn hiểu ngay đó là mẹo chính tả để giữ đúng âm.
Bạn cũng nên phân biệt /ʃ/ với âm « s » /s/. Cả hai đều vô thanh, nhưng /s/ phát ra ở đầu lưỡi sát chân răng (như « xe » tiếng Việt), còn /ʃ/ lùi ra sau vòm miệng, môi chu tròn hơn: so sánh sien /sjɛ̃/ với chien /ʃjɛ̃/ (con chó) để nghe rõ khác biệt.
Lỗi người Việt hay mắc
Đọc « ch » Pháp thành « ch » Việt (âm tắc). chat giống như « shha », không phải « chát ».
Nhầm /ʒ/ với /z/. jour là /ʒuʁ/ chứ không phải « zua ».
Đọc « g » cứng khi đáng lẽ phải mềm: âge là /ɑʒ/, không phải « a-gờ ».
Không phân biệt hữu thanh và vô thanh, khiến /ʒ/ và /ʃ/ nghe giống nhau.
Luyện tập
Luyện các cặp tối thiểu để tai bạn phân biệt rõ hai âm:
chou /ʃu/ (bắp cải) vs joue /ʒu/ (má)
cache /kaʃ/ (giấu) vs cage /kaʒ/ (lồng)
je /ʒə/ (tôi)
déjà /de.ʒa/ (đã, rồi)
chaud /ʃo/ (nóng)
Ghép câu:
J'ai déjà mangé. - Tôi đã ăn rồi.
Le chat cherche sa chaise. - Con mèo tìm cái ghế của nó.
Quel âge as-tu ? - Bạn bao nhiêu tuổi?
Giữ đầu lưỡi thả lỏng và hơi xát đều, bạn sẽ tránh được lỗi bật âm tắc kiểu Việt.
Tiếp theo, ta sang hai tổ hợp mà người Việt lại có lợi thế sẵn: gn và ill.